Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wāi · wǎi

歪

Nghĩawāi lệch; nghiêng một góc; quanh co; wǎi bong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)
Bộ thủ止
Âm Hán Việtwāi quay
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wāiÂm Hán Việt: quaylệch; nghiêng một góc; quanh co
  • wǎibong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 不 + 正

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.