Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

歪

wāi
Nghĩa tiếng Việtlệch; nghiêng một góc; quanh co
Âm Hán Việtquay
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lệch
  2. 2 nghiêng một góc
  3. 3 quanh co
  4. 4 độc hại
  5. 5 (khẩu ngữ) nằm nghiêng một bên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

歪

wǎi
Nghĩa tiếng Việtbong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)
  • 1 chữ
  • 9 nét