Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
歪
Nghĩa tiếng Việtlệch; nghiêng một góc; quanh co
Âm Hán Việtquay
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lệch
- 2 nghiêng một góc
- 3 quanh co
- 4 độc hại
- 5 (khẩu ngữ) nằm nghiêng một bên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 歪曲[quay khúc]Cấp: HSK 7–9xuyên tạc; diễn giải sai
- 乐歪[樂歪]rất vui; (miệng ai đó) cười toe toét
- 腻歪[膩歪](về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ; biến thể của 腻味 (nìwei)
- 弄歪làm méo mó
- 歪风[歪風]xu hướng không lành mạnh; ảnh hưởng độc hại
- 歪理lý lẽ sai lầm; lập luận vô lý
- 歪斜cong vẹo; lệch; nghiêng
- 歪嘴miệng méo; miệng lệch
- 爽歪了(tiếng lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; quá ngầu!; đỉnh!
- 爽歪歪cảm thấy tuyệt vời; hạnh phúc; ngập tràn hạnh phúc
- 歪点子[歪點子]mưu mẹo phi pháp; quỷ quyệt; gian trá
- 歪果仁tiếng lóng internet của 外国人 (wàiguórén)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này