Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腻歪

Phồn thể: [膩歪]
nìwai
Nghĩa tiếng Việt(về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ; biến thể của 腻味 (nìwei)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ
  2. 2 biến thể của 腻味 (nìwei)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập