Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

歪曲

wāiqū
Nghĩa tiếng Việtxuyên tạc; diễn giải sai
Âm Hán Việtquay khúc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa