Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乐歪

Phồn thể: [樂歪]
lèwāi
Nghĩa tiếng Việtrất vui; (miệng ai đó) cười toe toét
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất vui
  2. 2 (miệng ai đó) cười toe toét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập