Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhèng · zhēng

怔

Nghĩazhèng (tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [leng4]; zhēng (dùng trong từ ghép) kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt
Bộ thủ忄
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
  • zhēng(dùng trong từ ghép) kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 正

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 正

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.