Chữ đơnChữ đa âm
怔
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ
- 2 tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.