Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

怔

zhèng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ; tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

怔

zhēng
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong từ ghép) kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt
  • 1 chữ
  • 8 nét