Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发怔

Phồn thể: [發怔]
fāzhēng
Nghĩa tiếng Việtbị bối rối; không biết phải làm sao
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị bối rối
  2. 2 không biết phải làm sao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập