Từ ghép
怔忡
Nghĩa tiếng Việt(tim) đập mạnh vì sợ hãi; hồi hộp (y học Trung Quốc)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tim) đập mạnh vì sợ hãi
- 2 hồi hộp (y học Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.