Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怔忪

zhēngzhōng
Nghĩa tiếng Việthoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoảng sợ
  2. 2 sợ hãi
  3. 3 kinh hoàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập