Chữ HánChữ đa âm
忪
Nghĩa dùng trong 惺忪 [xing1 song1]; bồn chồn; kích động
Bộ thủ忄
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 惺忪 [xing1 song1]
- bồn chồn; kích động
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 公
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 公
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.