Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

正气

Phồn thể: [正氣]
zhèngqì
Nghĩa tiếng Việtbầu không khí lành mạnh; tinh thần đạo đức; khí phách kiên cường; liêm khiết; (YHCT) chính khí (khả năng đề kháng bệnh)
Âm Hán Việtchính khí
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa