Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直接竞争

Phồn thể: [直接競爭]
zhíjiējìngzhēng
Nghĩa tiếng Việtđối thủ cạnh tranh trực tiếp; cạnh tranh trực tiếp
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa