Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞争产品

Phồn thể: [競爭產品]
jìngzhēngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
  • 4 chữ
  • 31 nét