Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞争力

Phồn thể: [競爭力]
jìngzhēnglì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng cạnh tranh; tính cạnh tranh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khả năng cạnh tranh
  2. 2 tính cạnh tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập