Từ ghép
竞价
Phồn thể: [競價]Nghĩa tiếng Việtcạnh tranh giá; thầu (trong đấu giá); cạnh tranh về giá
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cạnh tranh giá
- 2 thầu (trong đấu giá)
- 3 cạnh tranh về giá
- 4 đấu thầu với ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.