Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

竞选

Phồn thể: [競選]
jìngxuǎn
Nghĩa tiếng Việttham gia bầu cử; tranh cử
Âm Hán Việtcạnh tuyển
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham gia bầu cử
  2. 2 tranh cử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập