Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞选副手

Phồn thể: [競選副手]
jìngxuǎnfùshǒu
Nghĩa tiếng Việttrợ lý bầu cử; ứng viên phó
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa