Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞选搭档

Phồn thể: [競選搭檔]
jìngxuǎndādàng
Nghĩa tiếng Việtđối tác bầu cử; ứng viên phó
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa