Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞答

Phồn thể: [競答]
jìngdá
Nghĩa tiếng Việtthi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập