Từ ghép
电竞
Phồn thể: [電競]Nghĩa tiếng Việtthi đấu trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt của 电子竞技 (diànzǐjìngjì))
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thi đấu trò chơi điện tử (như một môn thể thao)
- 2 thể thao điện tử (viết tắt của 电子竞技 (diànzǐjìngjì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.