Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞渡

Phồn thể: [競渡]
jìngdù
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi chèo thuyền; đua thuyền; cuộc thi bơi (ví dụ: băng qua sông hoặc hồ)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc thi chèo thuyền
  2. 2 đua thuyền
  3. 3 cuộc thi bơi (ví dụ: băng qua sông hoặc hồ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập