Từ ghép
竞拍
Phồn thể: [競拍]Nghĩa
- 1 đấu giá (tại cuộc đấu giá)
- 2 buổi đấu giá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.