Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞拍

Phồn thể: [競拍]
jìngpāi
Nghĩa tiếng Việtđấu giá (tại cuộc đấu giá); buổi đấu giá
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đấu giá (tại cuộc đấu giá)
  2. 2 buổi đấu giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập