Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
党
Phồn thể: [黨]Nghĩa tiếng Việtđảng; hiệp hội; câu lạc bộ
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đảng
- 2 hiệp hội
- 3 câu lạc bộ
- 4 hội
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 政党[政黨]Cấp: HSK 7–9đảng chính trị; Lượng từ: 个 (gè)
- 川党[川黨]đẳng sâm Tứ Xuyên (Codonopsis pilosula, rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 篡党[篡黨]chiếm đoạt lãnh đạo của đảng
- 党鞭[黨鞭](chính trị) trưởng khối
- 党费[黨費]đảng phí
- 党纲[黨綱]cương lĩnh đảng; chương trình đảng
- 党徽[黨徽]biểu tượng đảng chính trị
- 党籍[黨籍]tư cách thành viên đảng
- 党魁[黨魁]thủ lĩnh đảng
- 党龄[黨齡]thâm niên đảng; tuổi phục vụ Đảng
- 党内[黨內]bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)
- 党派[黨派]chính đảng; phe phái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn