Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

党

Phồn thể: [黨]
dǎng
Nghĩa tiếng Việtđảng; hiệp hội; câu lạc bộ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đảng
  2. 2 hiệp hội
  3. 3 câu lạc bộ
  4. 4 hội
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

党

Phồn thể: [黨]
Dǎng
Nghĩa tiếng Việthọ [Dang3]
  • 1 chữ
  • 10 nét