Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党纲

Phồn thể: [黨綱]
dǎnggāng
Nghĩa tiếng Việtcương lĩnh đảng; chương trình đảng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cương lĩnh đảng
  2. 2 chương trình đảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập