Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党内

Phồn thể: [黨內]
dǎngnèi
Nghĩa tiếng Việtbên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập