Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党费

Phồn thể: [黨費]
dǎngfèi
Nghĩa tiếng Việtđảng phí
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đảng phí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập