Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞭笞

biānchī
Nghĩa tiếng Việtđánh bằng roi; quất; đánh roi
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh bằng roi
  2. 2 quất
  3. 3 đánh roi
  4. 4 thúc giục hoặc kích thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập