Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞭打

biāndǎ
Nghĩa tiếng Việtđánh bằng roi; quất; đòn roi
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh bằng roi
  2. 2 quất
  3. 3 đòn roi
  4. 4 đánh đập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập