Houzii
← Từ điển
Từ ghép

策划人

Phồn thể: [策劃人]
cèhuàrén
Nghĩa tiếng Việtnhà tài trợ; kẻ chủ mưu; người mưu đồ
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà tài trợ
  2. 2 kẻ chủ mưu
  3. 3 người mưu đồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập