Từ ghép
策划人
Phồn thể: [策劃人]Nghĩa
- 1 nhà tài trợ
- 2 kẻ chủ mưu
- 3 người mưu đồ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.