Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

充实

Phồn thể: [充實]
chōngshí
Nghĩa tiếng Việtphong phú; đầy đủ; có nội dung
Âm Hán Việtsung thực
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa