Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

实行

Phồn thể: [實行]
shíxíng
Nghĩa tiếng Việtthực hiện; tiến hành; đưa vào thực tiễn
Âm Hán Việtthực hành
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thực hiện
  2. 2 tiến hành
  3. 3 đưa vào thực tiễn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập