Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

实惠

Phồn thể: [實惠]
shíhuì
Nghĩa tiếng Việtlợi ích thiết thực; lợi thế vật chất; rẻ
Âm Hán Việtthực huệ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lợi ích thiết thực
  2. 2 lợi thế vật chất
  3. 3 rẻ
  4. 4 kinh tế
  5. 5 có lợi (giao dịch)
  6. 6 giảm giá đáng kể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập