Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医学检验

Phồn thể: [醫學檢驗]
yīxuéjiǎnyàn
Nghĩa tiếng Việtcông nghệ xét nghiệm y học
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 công nghệ xét nghiệm y học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập