Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出入境检验检疫局

Phồn thể: [出入境檢驗檢疫局]
chūrùjìngjiǎnyànjiǎnyìjú
Nghĩa tiếng Việtcục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
  • 8 chữ
  • 69 nét