Từ ghép
出入境检验检疫局
Phồn thể: [出入境檢驗檢疫局]Nghĩa
- 1 cục kiểm tra kiểm dịch xuất nhập cảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →
- 境biên giới; nơi; tình trạngTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →