Chữ Hán
嫒
Nghĩacon gái của bạn (kính ngữ)
Bộ thủ女
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- con gái của bạn (kính ngữ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 爱
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- 爱ài[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 爱
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.