Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

暧

Phồn thể: [曖]
ài
Nghĩa tiếng Việt(ánh sáng ban ngày) mờ tối; không rõ ràng; bí mật
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ánh sáng ban ngày) mờ tối
  2. 2 không rõ ràng
  3. 3 bí mật
  4. 4 đáng ngờ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập