Từ ghép
戴表
Phồn thể: [戴錶]Nghĩa tiếng Việtđeo đồng hồ; đồng âm với 代表 (dàibiǎo) dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đeo đồng hồ
- 2 đồng âm với 代表 (dàibiǎo) dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.