膫Chữ Hán
Nghĩabộ phận sinh dục nam; biến thể cũ của 膋 (liáo); tên một nước thời Tây Hán
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- liáobộ phận sinh dục nam; biến thể cũ của 膋 (liáo)
- Liáotên một nước thời Tây Hán
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 尞
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 尞
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.