Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

膫

liáo
Nghĩa tiếng Việtbộ phận sinh dục nam; biến thể cũ của 膋 (liáo)
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộ phận sinh dục nam
  2. 2 biến thể cũ của 膋 (liáo)

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

膫

Liáo
Nghĩa tiếng Việttên một nước thời Tây Hán
  • 1 chữ
  • 16 nét