Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

反射

fǎnshè
Nghĩa tiếng Việtphản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
Âm Hán Việtphản xạ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản chiếu
  2. 2 phản xạ (từ gương, v.v.)
  3. 3 phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập