Cấp: HSK 7–9Từ ghép
反射
Nghĩa tiếng Việtphản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
Âm Hán Việtphản xạ
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phản chiếu
- 2 phản xạ (từ gương, v.v.)
- 3 phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反射光phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ
- 反射弧cung phản xạ
- 反射镜[反射鏡]gương phản xạ
- 反射面bề mặt phản xạ
- 反射动作[反射動作]hành động phản xạ
- 反射疗法[反射療法]liệu pháp phản xạ (y học thay thế)
- 反射星云[反射星雲]tinh vân phản xạ
- 反射作用phản xạ; phản chiếu
- 条件反射[條件反射]phản xạ có điều kiện
- 反射区治疗[反射區治療]liệu pháp phản xạ (y học thay thế)
- 非条件反射[非條件反射]phản xạ không điều kiện (sinh lý học)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ