反射面Từ ghép反射面fǎnshèmiànNghĩa tiếng Việtbề mặt phản xạ3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bề mặt phản xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →射[xạ]biến thể cũ của 射 (shè)Trang chữ →面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →