反射弧Từ ghép反射弧fǎnshèhúNghĩa tiếng Việtcung phản xạ3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cung phản xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →射[xạ]biến thể cũ của 射 (shè)Trang chữ →弧cung trònTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →