Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
射
Phồn thể: [䠶]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 射 (shè)
Âm Hán Việtxạ
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 射 (shè)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 射击[射擊][xạ kích]Cấp: HSK 6bắn; nổ súng (súng)
- 放射[phóng xạ]Cấp: HSK 7–9phóng xạ
- 反射[phản xạ]Cấp: HSK 7–9phản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
- 发射[發射][phát xạ]Cấp: HSK 7–9bắn (một vật thể); phóng (tên lửa); phóng ra
- 辐射[輻射]Cấp: HSK 7–9bức xạ
- 投射[đầu xạ]Cấp: HSK 7–9ném (vật thể); chiếu (ánh sáng)
- 照射[chiếu xạ]Cấp: HSK 7–9chiếu vào; soi sáng; chiếu xạ
- 折射[chiết xạ]Cấp: HSK 7–9khúc xạ; hiện tượng khúc xạ; phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất)
- 注射[chú xạ]Cấp: HSK 7–9tiêm; chích
- 簇射phóng ra (bức xạ, hạt, v.v.)
- 单射[單射](toán) hàm một-một; ánh xạ đơn trị
- 点射[點射]bắn từng loạt; ngắt quãng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
- 策划[策劃][sách vạch]Cấp: HSK 6lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
- 测量[測量][trắc lượng]Cấp: HSK 6khảo sát; đo; lường
- 策略[sách lược]Cấp: HSK 6chiến lược; sách lược; khéo léo; tài tình
- 层次[層次][tầng thứ]Cấp: HSK 6tầng; mức độ; sự phân tầng
- 闪[閃][thiểm]Cấp: HSK 6né; tránh; chuồn
- 扇[phiến]Cấp: HSK 6quạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó; lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v.
- 闪电[閃電][thiểm điện]Cấp: HSK 6tia chớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này