Cấp: HSK 7–9Từ ghép
发射
Phồn thể: [發射]Nghĩa tiếng Việtbắn (một vật thể); phóng (tên lửa); phóng ra
Âm Hán Việtphát xạ
- 2 chữ
- 15 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắn (một vật thể)
- 2 phóng (tên lửa)
- 3 phóng ra
- 4 phát ra (hạt)
- 5 phóng thích
- 6 phát xạ
- 7 phát thải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发射场[發射場]bãi phóng
- 发射机[發射機]máy phát
- 发射井[發射井]hầm phóng
- 发射器[發射器]máy phát tín hiệu radio
- 发射台[發射臺]bệ phóng; máy phát (radio, TV)
- 发射站[發射站]bệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)
- 发射星云[發射星雲]tinh vân phát xạ
- 榴弹发射器[榴彈發射器]súng phóng lựu
- 发射机应答器[發射機應答器]bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
- 正电子发射层析[正電子發射層析]chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
- 正电子发射体层[正電子發射體層]PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)
- 拜科努尔航天发射基地[拜科努爾航天發射基地]Sân bay vũ trụ Baikonur
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc