Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发射机应答器

Phồn thể: [發射機應答器]
fāshèjīyìngdáqì
Nghĩa tiếng Việtbộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
  • 6 chữ
  • 56 nét
  • 2 nghĩa