Từ ghép
发射机应答器
Phồn thể: [發射機應答器]Nghĩa tiếng Việtbộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
- 6 chữ
- 56 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bộ đáp tín hiệu
- 2 thiết bị điện tử phản hồi mã radio
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 应[ứng]trả lời; phản hồi; tuân theoTrang chữ →
- 答[đáp]trả lời; phản hồi; đáp lạiTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →