Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发射站

Phồn thể: [發射站]
fāshèzhàn
Nghĩa tiếng Việtbệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập