Từ ghép
拜科努尔航天发射基地
Phồn thể: [拜科努爾航天發射基地]Nghĩa
- 1 Sân bay vũ trụ Baikonur
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拜bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếngTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 努nỗ lực; cố gắngTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →