Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拜科努尔航天发射基地

Phồn thể: [拜科努爾航天發射基地]
Bàikēnǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr Hángtiān Fāshè JīdìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSân bay vũ trụ Baikonur
  • 10 chữ
  • 76 nét