Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发射台

Phồn thể: [發射臺]
fāshètái
Nghĩa tiếng Việtbệ phóng; máy phát (radio, TV)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệ phóng
  2. 2 máy phát (radio, TV)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập