Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正电子发射体层

Phồn thể: [正電子發射體層]
zhèngdiànzǐfāshètǐcéng
Nghĩa tiếng ViệtPET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)
  • 7 chữ
  • 42 nét